giam giữ
Định nghĩa
- Động từ:
- Bắt và giữ người lại, không cho tự do đi lại, thường do cơ quan có thẩm quyền thực hiện vì lý do pháp lý: Hành động tước quyền tự do thân thể của một cá nhân, thường trong một không gian khép kín như trại giam, đồn công an, vì nghi ngờ vi phạm pháp luật hoặc để điều tra.
- Cầm giữ, không cho phép rời đi: Hành động giữ một người hoặc vật lại tại một nơi cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cảnh sát đã giam giữ nghi phạm để phục vụ công tác điều tra. (Cảnh sát đã bắt và giữ nghi phạm lại để phục vụ công tác điều tra.)
- Theo quy định, thời hạn tạm giam giữ không được vượt quá ba ngày. (Theo quy định, thời hạn tạm bắt giữ không được vượt quá ba ngày.)
- Họ bị giam giữ tại trại tạm giam của huyện. (Họ bị giữ lại tại trại tạm giam của huyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bị giam giữ trái pháp luật": bị bắt giữ mà không có căn cứ hoặc thủ tục pháp lý hợp lệ.
- Anh ta tố cáo mình bị *giam giữ trái pháp luật.* (Anh ta tố cáo mình bị bắt giữ trái pháp luật.)
"Giam giữ phòng ngừa": biện pháp tạm giữ người để ngăn chặn họ tiếp tục phạm tội hoặc bỏ trốn trước khi xét xử.
- Tòa án ra quyết định *giam giữ phòng ngừa đối với bị can.* (Tòa án ra quyết định tạm giam phòng ngừa đối với bị can.)
Biến thể và từ gần giống
Giam cầm (động từ): có nghĩa tương tự "giam giữ", thường nhấn mạnh việc nhốt, cầm tù.
- Kẻ bắt cóc *giam cầm con tin trong một căn nhà hoang.* (Kẻ bắt cóc nhốt con tin trong một căn nhà hoang.)
Tạm giữ (động từ): giữ người trong một thời gian ngắn, có hạn định, thường là giai đoạn đầu của quá trình tố tụng.
- Đối tượng bị *tạm giữ để lấy lời khai.* (Đối tượng bị giữ lại tạm thời để lấy lời khai.)
Giam (động từ): nghĩa hẹp hơn, chỉ việc nhốt lại trong một không gian chật hẹp như nhà tù, ngục thất.
- Phạm nhân bị *giam tại trại giam.* (Phạm nhân bị nhốt tại trại giam.)
Từ đồng nghĩa
- Bắt giữ: bắt và giữ lại (thường dùng khi hành động mới xảy ra).
- Cầm tù: giam giữ trong nhà tù (thường sau khi đã có bản án).
- Giam hãm: giữ chặt lại, không cho thoát ra (có thể dùng theo nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
- Thả tự do: cho phép rời đi, không giữ lại nữa.
- Phóng thích: trả lại tự do (trang trọng, thường dùng trong văn bản pháp lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho động từ tiếng Việt theo cấu trúc này. Hành động thường được bổ nghĩa bằng trạng từ hoặc tân ngữ trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
(Từ "giam giữ" ít khi xuất hiện trong thành ngữ cố định của tiếng Việt.)